眩耀[xuàn yào] [眩 耀]Lưu từKhácchóng mặt; bối rốiChữ trong từ眩xuànchói lọi耀yàorực rỡTừ cùng chữ:照耀zhào yàoHSK 6chiếu sáng夸耀kuā yàoHSK 8khoe khoang炫耀xuàn yàoHSK 9chói lọiTừ cận nghĩa:头晕tóu yūnHSK 9chóng mặt头昏tóu hūnchóng mặt晕乎yūn huchóng mặt晕头yūn tóuchóng mặt晕糊yūn huchóng mặt目眩mù xuànchóng mặt眩晕xuàn yùnchóng mặt头昏脑眩tóu hūn nǎo xuànchóng mặt头昏脑胀tóu hūn nǎo zhàngchóng mặtXem thêm (1)