晕头[yūn tóu] [晕 头]Lưu từKhácchóng mặtChữ trong từ晕yūnmơ hồ头tóuđầuTừ ghép:晕头转向yūn tóu zhuàn xiàngmơ hồ và mất phương hướngTừ cùng chữ:点头diǎn tóuHSK 2gật đầu里头lǐ touHSK 2bên trong木头mù touHSK 3chậm chạp石头shí touHSK 3đá前头qián touHSK 4ở phía trước后头hòu touHSK 4đằng sau镜头jìng tóuHSK 4ống kính máy ảnh骨头gǔ touHSK 4xương回头huí tóuHSK 5quay lạiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:头晕tóu yūnHSK 9chóng mặt头昏tóu hūnchóng mặt晕乎yūn huchóng mặt晕糊yūn huchóng mặt目眩mù xuànchóng mặt眩晕xuàn yùnchóng mặt眩耀xuàn yàochóng mặt头昏脑眩tóu hūn nǎo xuànchóng mặt头昏脑胀tóu hūn nǎo zhàngchóng mặtXem thêm (1)