晕乎[yūn hu] [晕 乎]Lưu từKhácchóng mặt; choáng vángChữ trong từ晕yūnmơ hồ乎hūtạiTừ cùng chữ:似乎sì hūHSK 4dường như几乎jī hūHSK 4hầu như在乎zài huHSK 4để ý不在乎bù zài huHSK 4không quan tâm晕车yùn chēHSK 6bị say xe合乎hé hūHSK 7phù hợp với不亦乐乎bù yì lè hūHSK 7nghĩa đen: chẳng phải vui sao? (trích Khổng Tử)晕倒yūn dǎoHSK 9ngấtTừ cận nghĩa:头晕tóu yūnHSK 9chóng mặt头昏tóu hūnchóng mặt晕头yūn tóuchóng mặt晕糊yūn huchóng mặt目眩mù xuànchóng mặt眩晕xuàn yùnchóng mặt眩耀xuàn yàochóng mặt头昏脑眩tóu hūn nǎo xuànchóng mặt头昏脑胀tóu hūn nǎo zhàngchóng mặtXem thêm (1)