晕倒【暈倒】
[yūn dǎo] [晕 倒]
ngất; xỉu; bị ngất
昏迷倒下。
由于长时间在高温下工作,他突然晕倒在地上。
yóu yú cháng shí jiān zài gāo wēn xià gōng zuò, tā tū rán yūn dǎo zài dì shàng.Do làm việc lâu dưới nhiệt độ cao, anh ấy đột nhiên bị ngất trên mặt đất.
伤者失血过多,当场就晕倒在地。
shāng zhě shī xuè guò duō, dāng chǎng jiù yūn dǎo zài dì.Người bị thương mất máu quá nhiều, ngất xỉu ngay tại chỗ.