头昏脑胀[tóu hūn nǎo zhàng] [头 昏 脑 胀]Lưu từKhácchóng mặt; đầu óc quay cuồngChữ trong từ头tóuđầu昏hūnmê muội脑nǎonão胀zhàngsưngTừ cùng chữ:头发tóu faHSK 2tóc (trên đầu)头脑tóu nǎoHSK 3đầu óc头疼tóu téngHSK 6đau đầu膨胀péng zhàngHSK 8mở rộng头号tóu hàoHSK 9hàng nhất头晕tóu yūnHSK 9chóng mặt头条tóu tiáoHSK 9tin nổi bật (trên tin tức)头衔tóu xiánHSK 9chức danh头部tóu bùHSK 9phần đầuXem thêm (2)Từ cận nghĩa:头晕tóu yūnHSK 9chóng mặt头昏tóu hūnchóng mặt晕乎yūn huchóng mặt晕头yūn tóuchóng mặt晕糊yūn huchóng mặt目眩mù xuànchóng mặt眩晕xuàn yùnchóng mặt眩耀xuàn yàochóng mặt头昏脑眩tóu hūn nǎo xuànchóng mặtXem thêm (1)