眩晕
[xuàn yùn] [眩 晕]
chóng mặt; hoa mắt; ngất
烈日当空,阳光直射在头顶,让人感到一阵阵眩晕。
liè rì dāng kōng, yáng guāng zhí shè zài tóu dǐng, ràng rén gǎn dào yí zhèn zhèn xuàn yùn.Nắng gắt giữa trời, ánh nắng chiếu thẳng xuống đỉnh đầu khiến người ta cảm thấy choáng váng từng cơn.