晕糊[yūn hu] [晕 糊]Lưu từKhácchóng mặt; choáng vángChữ trong từ晕yūnmơ hồ糊húcháy khétTừ cùng chữ:模糊mó huHSK 5mơ hồ晕车yùn chēHSK 6bị say xe含糊hán huHSK 7mơ hồ晕倒yūn dǎoHSK 9ngấtTừ cận nghĩa:头晕tóu yūnHSK 9chóng mặt头昏tóu hūnchóng mặt晕乎yūn huchóng mặt晕头yūn tóuchóng mặt目眩mù xuànchóng mặt眩晕xuàn yùnchóng mặt眩耀xuàn yàochóng mặt头昏脑眩tóu hūn nǎo xuànchóng mặt头昏脑胀tóu hūn nǎo zhàngchóng mặtXem thêm (1)