晕头转向[yūn tóu zhuàn xiàng] [晕 头 转 向]Lưu từKhácmơ hồ và mất phương hướngChữ trong từ晕yūnmơ hồ头tóuđầu转zhuǎnchuyển giao, truyền đạt向xiànghướngTừ cùng chữ:方向fāng xiàngHSK 2hướng一向yī xiàngHSK 5một khoảng thời gian trong quá khứ gần đây转向zhuǎn xiàngHSK 5đổi hướng倾向qīng xiàngHSK 6xu hướng外向wài xiàngHSK 6hướng ngoại (tính cách)晕车yùn chēHSK 6bị say xe面向miàn xiàngHSK 6hướng về动向dòng xiàngHSK 7xu hướng定向dìng xiàngHSK 7nhắm vào đối tượng hoặc mục tiêu xác địnhXem thêm (3)