晕眩
[yūn xuàn] [晕 眩]
cảm thấy chóng mặt; chóng mặt
船在水面上不停地晃荡,让人感到晕眩。
chuán zài shuǐ miàn shàng bù tíng dì huàng dang, ràng rén gǎn dào yūn xuàn.Con thuyền lắc lư không ngừng trên mặt nước làm người ta cảm thấy chóng mặt.
[yūn xuàn] [晕 眩]
cảm thấy chóng mặt; chóng mặt
船在水面上不停地晃荡,让人感到晕眩。
chuán zài shuǐ miàn shàng bù tíng dì huàng dang, ràng rén gǎn dào yūn xuàn.Con thuyền lắc lư không ngừng trên mặt nước làm người ta cảm thấy chóng mặt.