眼晕[yǎn yùn] [眼 晕]Lưu từKháccảm thấy chóng mặtChữ trong từ眼yǎnmắt晕yūnmơ hồTừ ghép:头昏眼晕tóu hūn yǎn yūnđầu óc quay cuồng và mờ mắtTừ cùng chữ:眼睛yǎn jingHSK 2mắt眼前yǎn qiánHSK 3trước mắt眼泪yǎn lèiHSK 4nước mắt眼里yǎnliHSK 4trong mắt眼镜yǎn jìngHSK 4kính mắt眼光yǎn guāngHSK 5ánh nhìn眼看yǎn kànHSK 6sắp头晕tóu yūnHSK 9chóng mặt眼下yǎn xiàHSK 9trước mắtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:发懵fā měngcảm thấy chóng mặt发晕fā yūncảm thấy chóng mặt晕眩yūn xuàncảm thấy chóng mặt