色诱[sè yòu] [色 诱]Lưu từKhácquyến rũ; dẫn dụ quan hệ tình dụcChữ trong từ色sèmàu sắc诱yòu(văn học) dụ dỗTừ cùng chữ:色彩sè cǎiHSK 4màu sắc引诱yǐn yòuHSK 9dụ dỗTừ cận nghĩa:迷人mí rénHSK 5quyến rũ冶艳yě yànquyến rũ勾引gōu yǐnquyến rũ妖娆yāo ráoquyến rũ妖媚yāo mèiquyến rũ媚惑mèi huòquyến rũ眩丽xuàn lìquyến rũ绮灿qǐ cànquyến rũ艳冶yàn yěquyến rũXem thêm (2)