引诱【引誘】
[yǐn yòu] [引 诱]
dụ dỗ; cám dỗ; lôi kéo; quyến rũ
用手段诱导别人做坏事或吸引人。
我们要提高警惕,不要被坏人引诱上当。
wǒ men yào tí gāo jǐng tì, bú yào bèi huài rén yǐn yòu shàng dàng.Chúng ta cần nâng cao cảnh giác, không để kẻ xấu dụ dỗ mắc bẫy.
[yǐn yòu] [引 诱]
dụ dỗ; cám dỗ; lôi kéo; quyến rũ
用手段诱导别人做坏事或吸引人。
我们要提高警惕,不要被坏人引诱上当。
wǒ men yào tí gāo jǐng tì, bú yào bèi huài rén yǐn yòu shàng dàng.Chúng ta cần nâng cao cảnh giác, không để kẻ xấu dụ dỗ mắc bẫy.