引人入胜【引人入勝】
[yǐn rén rù shèng] [引 NHÂN 入 胜]
làm say mê; hấp dẫn
指风景或文艺作品极其吸引人。
这部小说的故事情节十分引人入胜,让读者停不下来。
zhè bù xiǎo shuō de gù shì qíng jié shí fēn yǐn rén rù shèng, ràng dú zhě tíng bú xià lái.Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết này vô cùng hấp dẫn, khiến người đọc không thể dừng lại.
故事的开头十分引人入胜。
gù shì de kāi tóu shí fēn yǐn rén rù shèng.Mở đầu của câu chuyện rất lôi cuốn.
这部小说的剧情跌宕起伏,引人入胜。
zhè bù xiǎo shuō de jù qíng diē dàng qǐ fú, yǐn rén rù shèng.Tình tiết của cuốn tiểu thuyết này thăng trầm nhấp nhô, vô cùng cuốn hút.
