扣人心弦
[kòu rén xīn xián] [扣 NHÂN 心 弦]
kích thích; hồi hộp; hấp dẫn
形容事物激动人心,非常吸引人。
这本小说情节扣人心弦,让人读得停不下来。
zhè běn xiǎo shuō qíng jié kòu rén xīn xián, ràng rén dú de tíng bú xià lái.Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết này vô cùng hấp dẫn, khiến người ta đọc không thể dừng lại.
这部电视剧的剧情节奏紧凑,扣人心弦。
zhè bù diàn shì jù de jù qíng jié zòu jǐn còu, kòu rén xīn xián.Cốt truyện của bộ phim truyền hình này có nhịp độ chặt chẽ, cuốn hút người xem.