媚惑[mèi huò] [媚 惑]Lưu từKhácquyến rũ; mê hoặcChữ trong từ媚mèitâng bốc惑huòlàm bối rốiTừ cùng chữ:困惑kùn huòHSK 8bối rối迷惑mí huoHSK 8làm bối rối疑惑yí huòHSK 9nghi ngờ诱惑yòu huòHSK 9lôi cuốnTừ cận nghĩa:迷人mí rénHSK 5quyến rũ冶艳yě yànquyến rũ勾引gōu yǐnquyến rũ妖娆yāo ráoquyến rũ妖媚yāo mèiquyến rũ眩丽xuàn lìquyến rũ绮灿qǐ cànquyến rũ色诱sè yòuquyến rũ艳冶yàn yěquyến rũXem thêm (2)