视错觉[shì cuò jué] [视 错 觉]Lưu từKhácảo giác thị giácChữ trong từ视shìbiến thể của 视 (shì)错cuòsai觉juécảm thấyTừ cùng chữ:睡觉shuì jiàoHSK 1đi ngủ感觉gǎn juéHSK 2cảm giác自觉zì juéHSK 3có ý thức发觉fā juéHSK 5nhận ra视为shì wéiHSK 5coi như视频shì pínHSK 5video察觉chá juéHSK 7cảm nhận幻觉huàn juéHSK 7ảo giác触觉chù juéHSK 7cảm giác xúc giácXem thêm (3)