错觉结合[cuò jué jié hé] [错 觉 结 合]Lưu từKháckết hợp ảo giácChữ trong từ错cuòsai觉juécảm thấy结jiénút合héđóngTừ cùng chữ:场合chǎng héHSK 3tình huống组合zǔ héHSK 3lắp ráp结合jié héHSK 3kết hợp联合lián héHSK 3kết hợp适合shì héHSK 3phù hợp配合pèi héHSK 3phù hợp错误cuò wùHSK 3sai lầm符合fú héHSK 4phù hợp với综合zōng héHSK 4toàn diệnXem thêm (3)