复杂化[fù zá huà] [复 杂 化]Lưu từKháclàm phức tạp; trở nên phức tạpChữ trong từ复fùđi rồi quay lại杂záhỗn hợp化huàlàm thànhTừ cùng chữ:复习fù xíHSK 2ôn tập变化biàn huàHSK 3thay đổi复印fù yìnHSK 3sao chép复杂fù záHSK 3phức tạp文化wén huàHSK 3văn hóa现代化xiàn dài huàHSK 3hiện đại hóa复制fù zhìHSK 4nhân bản消化xiāo huàHSK 4tiêu hóa (thức ăn)转化zhuǎn huàHSK 5thay đổiXem thêm (3)