计算复杂性[jì suàn fù zá xìng] [计 算 复 杂 性]Lưu từKhácđộ phức tạp tính toán (toán học)Chữ trong từ计jìtính toán算suàncoi như复fùđi rồi quay lại杂záhỗn hợp性xìngbản chấtTừ cùng chữ:计划jì huàHSK 2kế hoạch计算机jì suàn jīHSK 2máy tính个性gè xìngHSK 3cá tính计算jì suànHSK 3đếm积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ特性tè xìngHSK 5tính chất男性nán xìngHSK 5giới tính nam任性rèn xìngHSK 6bướng bỉnhXem thêm (3)