来历不明[lái lì bù míng] [来 历 BẤT 明]Lưu từKhác(thành ngữ) có nguồn gốc không rõ ràng; có lai lịch đáng ngờChữ trong từ来láiđến历lìtrải qua不bùBẤTkhông明míngsángTừ cùng chữ:来到lái dàoHSK 1đến来自lái zìHSK 2đến từ (một nơi)说明shuō míngHSK 2giải thích光明guāng míngHSK 3ánh sáng发明fā míngHSK 3phát minh声明shēng míngHSK 3phát biểu文明wén míngHSK 3văn minh表明biǎo míngHSK 3làm rõ证明zhèng míngHSK 3bằng chứngXem thêm (3)