来不及【來不及】
[lái bu jí] [来 BẤT 及]
không có đủ thời gian (làm gì đó); quá trễ (để làm gì đó)
因时间紧迫而无法赶上或完成
我来不及吃早饭就出门了。
wǒ lái bù jí chī zǎo fàn jiù chū mén le.Tôi không kịp ăn sáng đã phải ra ngoài rồi.
需要很久吗?时间快来不及了。
xū yào hěn jiǔ ma? shí jiān kuài lái bù jí le.Cần lâu không? Thời gian sắp không kịp rồi.
Trong bài: Sửa máy in và máy tính văn phòng · 好快一点儿,要来不及了。
kuài yì diǎn r, yào lái bù jí le.Nhanh lên một chút, sắp không kịp rồi.
Trong bài: Hỏi giờ chuyến tàu điện ngầm cuối cùng展览下周就要开始了,时间恐怕来不及。
zhǎn lǎn xià zhōu jiù yào kāi shǐ le, shí jiān kǒng pà lái bù jí.Triển lãm tuần sau đã bắt đầu rồi, thời gian e rằng không kịp.
Trong bài: Quyền sở hữu trí tuệ số · 以免