打底子[dǎ dǐ zi] [打 底 子]Lưu từKhácphác thảo; soạn thảo; đặt nền móngChữ trong từ打dǎđánh底dǐđáy子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà打开dǎ kāiHSK 1mở打球dǎ qiúHSK 1chơi bóng打车dǎ chēHSK 1bắt taxi (trong thành phố)本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:勾画gōu huàHSK 7phác thảo勾出gōu chūphác thảo拟具nǐ jùphác thảo拟稿nǐ gǎophác thảo (một bản tuyên bố)画稿huà gǎophác thảo (của một bức tranh)简述jiǎn shùphác thảo