拟稿[nǐ gǎo] [拟 稿]Lưu từKhácphác thảo (một bản tuyên bố)Chữ trong từ拟nǐdự định稿gǎobản thảoTừ cùng chữ:拟定nǐ dìngHSK 8soạn thảo投稿tóu gǎoHSK 9gửi bài viết để xuất bản