拟具[nǐ jù] [拟 具]Lưu từKhácphác thảo; nghĩ ra; soạn thảoChữ trong từ拟nǐdự định具jùcông cụTừ cùng chữ:家具jiā jùHSK 3đồ nội thất工具gōng jùHSK 3công cụ玩具wán jùHSK 3đồ chơi出具chū jùHSK 7cấp (tài liệu, giấy chứng nhận, v.v.)道具dào jùHSK 7đạo cụ (sân khấu)拟定nǐ dìngHSK 8soạn thảo文具wén jùHSK 9văn phòng phẩmTừ cận nghĩa:勾画gōu huàHSK 7phác thảo勾出gōu chūphác thảo拟稿nǐ gǎophác thảo (một bản tuyên bố)画稿huà gǎophác thảo (của một bức tranh)简述jiǎn shùphác thảo打底子dǎ dǐ ziphác thảo