简述[jiǎn shù] [简 述]Lưu từKhácphác thảo; tóm tắt; phác họaChữ trong từ简jiǎnđơn giản述shù(hình thức kết hợp) trình bàyTừ cùng chữ:简单jiǎn dānHSK 3đơn giản简直jiǎn zhíHSK 3thực sự描述miáo shùHSK 4mô tả简历jiǎn lìHSK 4sơ yếu lý lịch (CV)简介jiǎn jièHSK 6tóm tắt表述biǎo shùHSK 7diễn đạt阐述chǎn shùHSK 7trình bày陈述chén shùHSK 7một sự khẳng định上述shàng shùHSK 8đã nói ở trênXem thêm (3)Từ cận nghĩa:勾画gōu huàHSK 7phác thảo勾出gōu chūphác thảo拟具nǐ jùphác thảo拟稿nǐ gǎophác thảo (một bản tuyên bố)画稿huà gǎophác thảo (của một bức tranh)打底子dǎ dǐ ziphác thảo