基础【基礎】
[jī chǔ] [基 础]
nền; nền tảng; cơ sở; căn bản; cơ bản
事物发展的根本或起点。
他的汉语基础很好。
tā de hàn yǔ jī chǔ hěn hǎo.Nền tảng tiếng Trung của anh ấy rất tốt.
按规定,会员需要交一点基础费用。
àn guī dìng, huì yuán xū yào jiāo yì diǎn jī chǔ fèi yòng.Theo quy định, hội viên cần nộp một chút chi phí cơ bản.
Trong bài: Rủ tham gia câu lạc bộ thể thao国家非常重视乡村的基础建设。
guó jiā fēi cháng zhòng shì xiāng cūn de jī chǔ jiàn shè.Nhà nước rất coi trọng việc xây dựng cơ sở hạ tầng nông thôn.
那我迫不得已只能补修一些基础课了。
nà wǒ pò bù dé yǐ zhǐ néng bǔ xiū yì xiē jī chǔ kè le.Vậy tôi đành phải học bù một số môn cơ sở.
Trong bài: Quy đổi tín chỉ khi du học chuyển tiếp · 不得不