基础速率[jī chǔ sù lǜ] [基 础 速 率]Lưu từKháctốc độ cơ bản (như trong ISDN)Chữ trong từ基jī(hình thức kết hợp) cơ sở础chǔnền tảng速sùnhanh率lǜTỉ lệ, suấtTừ cùng chữ:基本jī běnHSK 3cơ bản基础jī chǔHSK 3nền基本上jī běn shangHSK 3về cơ bản效率xiào lǜHSK 4hiệu suất汇率huì lǜHSK 4tỷ giá hối đoái基地jī dìHSK 5căn cứ基金jī jīnHSK 5quỹ草率cǎo shuàiHSK 6cẩu thả基督教Jī dū jiàoHSK 6Cơ đốc giáoXem thêm (3)