基础结构[jī chǔ jié gòu] [基 础 结 构]Lưu từKháccơ sở hạ tầngChữ trong từ基jī(hình thức kết hợp) cơ sở础chǔnền tảng结jiénút构gòuxây dựngTừ cùng chữ:基本jī běnHSK 3cơ bản基础jī chǔHSK 3nền基本上jī běn shangHSK 3về cơ bản机构jī gòuHSK 4cơ chế结构jié gòuHSK 4cấu trúc基地jī dìHSK 5căn cứ基金jī jīnHSK 5quỹ基督教Jī dū jiàoHSK 6Cơ đốc giáo基于jī yúHSK 7bởi vìXem thêm (3)Từ cận nghĩa:公共设施gōng gòng shè shīcơ sở hạ tầng基础设施jī chǔ shè shīcơ sở hạ tầng