公共设施
[gōng gòng shè shī] [公 共 设 施]
cơ sở hạ tầng; công trình công cộng
犯罪分子在大肆破坏公共设施。
fàn zuì fēn zǐ zài dà sì pò huài gōng gòng shè shī.Bọn tội phạm đang ngông cuồng phá hoại các công trình công cộng.
小区里的公共设施非常方便。
xiǎo qū lǐ de gōng gòng shè shī fēi cháng fāng biàn.Cơ sở vật chất công cộng trong khu dân cư rất tiện lợi.
故意毁坏公共设施是违法的行为。
gù yì huǐ huài gōng gòng shè shī shì wéi fǎ de xíng wéi.Cố ý phá hoại cơ sở vật chất công cộng là hành vi vi phạm pháp luật.