应计基础[yīng jì jī chǔ] [应 计 基 础]Lưu từKháccơ sở dồn tích (kế toán)Chữ trong từ应yīngđồng ý (làm gì đó)计jìtính toán基jī(hình thức kết hợp) cơ sở础chǔnền tảngTừ cùng chữ:应该yīng gāiHSK 2nên基础jī chǔHSK 3nền应当yīng dāngHSK 3nên应用yìng yòngHSK 3áp dụng应对yìng duìHSK 6trả lời应急yìng jíHSK 6ứng phó khẩn cấp应付yìng fuHSK 9đối phó应聘yìng pìnHSK 9chấp nhận lời mời làm việc应邀yìng yāoHSK 9theo lời mời của ai đóXem thêm (2)Từ cận nghĩa:应计yīng jìcơ sở dồn tích (kế toán)