基础问题[jī chǔ wèn tí] [基 础 问 题]Lưu từKhácvấn đề cơ bản; câu hỏi nền tảngChữ trong từ基jī(hình thức kết hợp) cơ sở础chǔnền tảng问wènhỏi题tíchủ đềTừ cùng chữ:问题wèn tíHSK 2câu hỏi难题nán tíHSK 2vấn đề khó专题zhuān tíHSK 3chủ đề cụ thể (được đề cập trong sách, bài giảng, chương trình TV, v…基本jī běnHSK 3cơ bản基础jī chǔHSK 3nền标题biāo tíHSK 3tiêu đề试题shì tíHSK 3câu hỏi thi话题huà tíHSK 3chủ đề (của cuộc nói chuyện)基本上jī běn shangHSK 3về cơ bảnXem thêm (3)