气功【氣功】
[qì gōng] [气 功]
khí công
中国传统的调息健身功法
爷爷每天早上在公园里练习气功。
yé ye měi tiān zǎo shàng zài gōng yuán lǐ liàn xí qì gōng.Ông nội luyện tập khí công ở công viên mỗi buổi sáng.
[qì gōng] [气 功]
khí công
中国传统的调息健身功法
爷爷每天早上在公园里练习气功。
yé ye měi tiān zǎo shàng zài gōng yuán lǐ liàn xí qì gōng.Ông nội luyện tập khí công ở công viên mỗi buổi sáng.