地区差价[dì qū chā jià] [地 区 差 价]Lưu từKhácchênh lệch giá địa phương; biến động giá theo khu vựcChữ trong từ地dìđất区qūkhu vực差chàkém价jiàhóa trị (hóa học)Từ cùng chữ:地上dì shangHSK 1trên mặt đất地图dì túHSK 1bản đồ地方dì fangHSK 1khu vực地点dì diǎnHSK 1nơi地球dì qiúHSK 2trái đất地铁dì tiěHSK 2đường sắt ngầm地铁站dì tiě zhànHSK 2ga tàu điện ngầm地区dì qūHSK 3địa phương票价piào jiàHSK 3giá véXem thêm (3)