地上
[dì shang] [地 上]
trên mặt đất; trên sàn nhà
地面或室内的地板上
书在地上。
shū zài dì shàng.Sách ở trên mặt đất.
你看,地上有很多颜色的线条。
nǐ kàn, dì shàng yǒu hěn duō yán sè de xiàn tiáo.Cậu xem, trên mặt đất có rất nhiều vạch màu.
Trong bài: Tìm lối ra ga tàu điện ngầm đổi tuyến · 结果补语农民们正在土地上辛苦地工作。
nóng mín men zhèng zài tǔ dì shàng xīn kǔ dì gōng zuò.Các bác nông dân đang chăm chỉ làm việc trên đồng đất.
太好了,地上的碎片我来打扫吧。
tài hǎo le, dì shàng de suì piàn wǒ lái dǎ sǎo ba.Tốt quá, mảnh vỡ dưới sàn để tôi quét dọn nhé.
Trong bài: Xin lỗi vì làm vỡ đồ