关中地区[guān zhōng dì qū] [关 TRUNG 地 区]Lưu từKhácĐồng bằng Quan Trung ở Thiểm TâyChữ trong từ关guānải núi中zhōngTRUNGbên trong地dìđất区qūkhu vựcTừ cùng chữ:关上guān shàngHSK 1đóng (cửa)关心guān xīnHSK 2quan tâm đến关机guān jīHSK 2tắt (máy móc hoặc thiết bị)关注guān zhùHSK 3chú ý đến关系guān xiHSK 3quan hệ地区dì qūHSK 3địa phương关于guān yúHSK 4liên quan đến关闭guān bìHSK 4đóng市区shì qūHSK 4quận đô thịXem thêm (3)Từ cận nghĩa:关中guān zhōngĐồng bằng Quan Trung ở Thiểm Tây关中平原guān zhōng píng yuánĐồng bằng Quan Trung ở Thiểm Tây