关中
[guān zhōng] [关 TRUNG]
Đồng bằng Quan Trung ở Thiểm Tây
关上guān shàngHSK 1đóng (cửa)关心guān xīnHSK 2quan tâm đến关机guān jīHSK 2tắt (máy móc hoặc thiết bị)其中qí zhōngHSK 2trong số心中xīn zhōngHSK 2điểm trung tâm高中gāo zhōngHSK 2trường trung học phổ thông关注guān zhùHSK 3chú ý đến关系guān xiHSK 3quan hệ初中chū zhōngHSK 3trường trung học cơ sở (viết tắt của 初级中学 (chū jí zhōng xué))