关中平原[guān zhōng píng yuán] [关 TRUNG 平 原]Lưu từKhácĐồng bằng Quan Trung ở Thiểm TâyChữ trong từ关guānải núi中zhōngTRUNGbên trong平píngphẳng原yuánvốn, ban đầuTừ cùng chữ:关上guān shàngHSK 1đóng (cửa)关心guān xīnHSK 2quan tâm đến关机guān jīHSK 2tắt (máy móc hoặc thiết bị)关注guān zhùHSK 3chú ý đến关系guān xiHSK 3quan hệ关于guān yúHSK 4liên quan đến关闭guān bìHSK 4đóng关怀guān huáiHSK 5chăm sóc关键guān jiànHSK 5điểm mấu chốtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:关中guān zhōngĐồng bằng Quan Trung ở Thiểm Tây关中地区guān zhōng dì qūĐồng bằng Quan Trung ở Thiểm Tây