官场
[guān chǎng] [官 场]
chốn quan trường; quan liêu
旧社会黑暗统治下的官场十分败坏。
jiù shè huì hēi àn tǒng zhì xià de guān chǎng shí fēn bài huài.Quan trường dưới sự thống trị đen tối của xã hội cũ vô cùng thối nát.
[guān chǎng] [官 场]
chốn quan trường; quan liêu
旧社会黑暗统治下的官场十分败坏。
jiù shè huì hēi àn tǒng zhì xià de guān chǎng shí fēn bài huài.Quan trường dưới sự thống trị đen tối của xã hội cũ vô cùng thối nát.