官宦[guān huàn] [官 宦]Lưu từKhácquan chức; quan lạiChữ trong từ官guānquan chức宦huànquan lại triều đìnhTừ ghép:官宦人家guān huàn rén jiāgia đình quan chức (tức là tầng lớp trung lưu có học thời nhà Thanh)Từ cùng chữ:官方guān fāngHSK 4chính phủ官司guān siHSK 6vụ kiện官僚guān liáoHSK 7quan liêu官兵guān bīngHSK 7(quân đội) sĩ quan và binh lính官吏guān lìHSK 7quan liêu官员guān yuánHSK 7quan chức (trong tổ chức hoặc chính phủ)官僚主义guān liáo zhǔ yìHSK 7chủ nghĩa quan liêuTừ cận nghĩa:官guānHSK 4quan chức官员guān yuánHSK 7quan chức (trong tổ chức hoặc chính phủ)僚liáoquan chức掾yuànquan chức人臣rén chénquan chức (thời xưa)士子shì zǐquan chức莅事者lì shì zhěquan chức