官僚主义【官僚主義】
[guān liáo zhǔ yì] [官 僚 主 义]
chủ nghĩa quan liêu
脱离实际、脱离群众、只图形式的作风。
我们必须坚决克服工作中的官僚主义现象。
wǒ men bì xū jiān jué kè fú gōng zuò zhōng de guān liáo zhǔ yì xiàn xiàng.Chúng ta phải kiên quyết khắc phục hiện tượng chủ nghĩa quan liêu trong công việc.
我们必须彻底消除官僚主义的弊病。
wǒ men bì xū chè dǐ xiāo chú guān liáo zhǔ yì de bì bìng.Chúng ta phải xóa bỏ triệt để tệ nạn của chủ nghĩa quan liêu.