士子[shì zǐ] [士 子]Lưu từKhácquan chức; học giả (cũ)Chữ trong từ士shìthành viên tầng lớp đại phu (xưa)子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:官guānHSK 4quan chức官员guān yuánHSK 7quan chức (trong tổ chức hoặc chính phủ)僚liáoquan chức掾yuànquan chức人臣rén chénquan chức (thời xưa)官宦guān huànquan chức莅事者lì shì zhěquan chức