掾[yuàn]Lưu từKhácquan chứcTừ cận nghĩa:官guānHSK 4quan chức官员guān yuánHSK 7quan chức (trong tổ chức hoặc chính phủ)僚liáoquan chức人臣rén chénquan chức (thời xưa)士子shì zǐquan chức官宦guān huànquan chức莅事者lì shì zhěquan chức