官宦人家[guān huàn rén jiā] [官 宦 NHÂN GIA]Lưu từKhácgia đình quan chức (tức là tầng lớp trung lưu có học thời nhà Thanh)Chữ trong từ官guānquan chức宦huànquan lại triều đình人rénNHÂNngười家jiāGIAnhàTừ cùng chữ:回家huí jiāHSK 1trở về nhà国家guó jiāHSK 1quốc gia在家zài jiāHSK 1ở nhà作家zuò jiāHSK 2nhà văn全家quán jiāHSK 2FamilyMart (chuỗi cửa hàng tiện lợi)大家dà jiāHSK 2mọi người画家huà jiāHSK 2họa sĩ科学家kē xué jiāHSK 2nhà khoa học专家zhuān jiāHSK 3chuyên giaXem thêm (3)