XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
仕宦
[shì huàn] [仕 宦]
Lưu từ
Khác
(văn học) làm quan
Chữ trong từ
仕
shì
làm quan
宦
huàn
quan lại triều đình