平地起风波[píng dì qǐ fēng bō] [平 地 起 风 波]Lưu từKhácgặp rắc rối từ không đâu; tình huống không lường trướcChữ trong từ平píngphẳng地dìđất起qǐdậy风fēnggió波bōsóngTừ cùng chữ:平安píng ānHSK 2bình an平常píng chángHSK 2bình thường平时píng shíHSK 2thường lệ平等píng děngHSK 2bình đẳng平均píng jūnHSK 4trung bình平方píng fāngHSK 4vuông (như trong: foot vuông, dặm vuông, căn bậc hai)平稳píng wěnHSK 4êm ả平静píng jìngHSK 4tĩnh lặng平原píng yuánHSK 5đồng bằngXem thêm (3)