风波不断[fēng bō bù duàn] [风 波 BẤT 断]Lưu từKhácliên tục bất ổn; hết khủng hoảng này đến khủng hoảng khácChữ trong từ风fēnggió波bōsóng不bùBẤTkhông断duànlàm gãyTừ cùng chữ:不断bù duànHSK 3không ngừng判断pàn duànHSK 3phán đoán风险fēng xiǎnHSK 3rủi ro风俗fēng súHSK 4phong tục风景fēng jǐngHSK 4phong cảnh风格fēng géHSK 4phong cách中断zhōng duànHSK 5gián đoạn诊断zhěn duànHSK 5chẩn đoán风光fēng guāngHSK 5cảnhXem thêm (3)