平方米
[píng fāng mǐ] [平 方 米]
mét vuông
面积的公制单位,等于边长一米正方形的面积。
这套两居室的公寓建筑面积大约有八十平方米。
zhè tào liǎng jū shì de gōng yù jiàn zhù miàn jī dà yuē yǒu bā shí píng fāng mǐ.Căn hộ hai phòng ngủ này có diện tích xây dựng khoảng 80 mét vuông.
[píng fāng mǐ] [平 方 米]
mét vuông
面积的公制单位,等于边长一米正方形的面积。
这套两居室的公寓建筑面积大约有八十平方米。
zhè tào liǎng jū shì de gōng yù jiàn zhù miàn jī dà yuē yǒu bā shí píng fāng mǐ.Căn hộ hai phòng ngủ này có diện tích xây dựng khoảng 80 mét vuông.