跨线桥[kuà xiàn qiáo] [跨 线 桥]Lưu từKháccầu vượt (cầu đường)Chữ trong từ跨kuàbước qua线xiànchỉ桥qiáocầuTừ cùng chữ:跨国kuà guóHSK 8xuyên quốc gia跨越kuà yuèHSK 8bước qua立交桥lì jiāo qiáoHSK 8cầu vượt天桥tiān qiáoHSK 9cầu vượt