双曲几何[shuāng qū jǐ hé] [双 曲 几 何]Lưu từKháchình học hyperbolChữ trong từ双shuānghai曲qūcong几jǐbao nhiêu何hégìTừ cùng chữ:任何rèn héHSK 3bất kỳ双方shuāng fāngHSK 3song phương如何rú héHSK 3như thế nào双手shuāng shǒuHSK 5cả hai tay为何wèi héHSK 6tại sao双打shuāng dǎHSK 6đánh đôi (trong thể thao)双向shuāng xiàngHSK 9hai chiều双赢shuāng yíngHSK 9có lợi cho cả hai bên双边shuāng biānHSK 9song phươngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:罗式几何luó shì jǐ héhình học hyperbol罗氏几何luó shì jǐ héhình học hyperbol