双曲余割[shuāng qū yú gē] [双 曲 余 割]Lưu từKháchàm cosecant hyperbolic, tức là hàm cosech(x)Chữ trong từ双shuānghai曲qūcong余yúthừa割gēcắtTừ cùng chữ:双方shuāng fāngHSK 3song phương双手shuāng shǒuHSK 5cả hai tay双打shuāng dǎHSK 6đánh đôi (trong thể thao)分割fēn gēHSK 7cắt ra切割qiē gēHSK 8cắt任人宰割rèn rén zǎi gēHSK 8bị chà đạp (thành ngữ)双向shuāng xiàngHSK 9hai chiều双赢shuāng yíngHSK 9có lợi cho cả hai bên双边shuāng biānHSK 9song phươngXem thêm (2)